Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quy định pháp luật" (1)
quy định pháp luật
Tiếng Anh
Cụm từlegal regulations
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
Từ liên quan "quy định pháp luật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quy định pháp luật" (1)
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
